Lịch thi đấu
Hôm nay
23/05
Ngày mai
24/05
Thứ 2
25/05
Thứ 3
26/05
Thứ 4
27/05
Thứ 5
28/05
Thứ 6
29/05
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Bologna
Inter Milan
-0.99
0.25
0.88
0.93
2.75
0.90
3.27
0.69
0.25
-0.82
-0.90
1.25
0.72
3.86
-0.95
0.25
0.89
-0.76
3.00
0.68
3.20
0.73
0.25
-0.83
-0.85
1.25
0.75
3.75
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Hull City
Middlesbrough
-0.98
0.50
0.86
-0.96
2.25
0.81
4.70
0.84
0.25
-0.99
0.71
0.75
-0.89
5.50
-0.95
0.50
0.87
-0.78
2.50
0.67
4.10
0.86
0.25
-0.96
-0.83
1.00
0.72
4.60
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
FC Ilves
Gnistan
0.98
-0.25
0.92
0.98
2.00
0.88
2.23
0.64
0.00
-0.78
-0.97
0.50
0.75
3.63
0.92
-0.25
1.00
-0.64
2.75
0.54
2.28
-0.70
-0.25
0.60
-0.61
1.00
0.51
3.12
14:00
23/05
FF Jaro
IFK Mariehamn
0.97
-0.50
0.92
0.82
4.00
-0.95
1.05
-0.69
-0.25
0.56
0.98
2.50
0.80
-
0.99
-0.50
0.93
0.64
3.00
-0.74
1.28
-0.74
-0.25
0.64
0.97
1.75
0.93
1.20
14:00
23/05
Seinajoen JK
Oulu
0.81
0.00
-0.93
1.00
2.25
0.86
2.45
0.78
0.00
-0.92
0.89
0.50
0.89
3.70
0.95
0.00
0.97
-0.80
2.75
0.70
2.53
0.96
0.00
0.94
-0.53
1.25
0.43
3.50
14:00
23/05
KUPS
Lahti
-0.92
-1.25
0.80
-0.99
3.25
0.85
2.34
0.90
-0.25
0.96
0.90
1.50
0.88
9.25
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Volendam
Willem II
-0.99
-0.25
0.86
0.88
2.75
0.95
2.20
0.74
0.00
-0.86
-0.94
1.25
0.75
2.80
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
FK Akron
Rotor Volgograd
0.91
-0.50
0.96
0.91
2.25
0.92
1.81
-0.95
-0.25
0.81
-0.93
1.00
0.75
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Halmstads
Orgryte
0.79
0.00
-0.90
1.00
2.75
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
0.81
0.00
-0.89
-0.39
3.75
0.29
1.04
-
-
-
-
-
-
-
13:00
23/05
Kalmar
Degerfors
0.84
0.00
-0.94
-0.98
1.75
0.84
1.23
-
-
-
-
-
-
-
-0.52
-0.50
0.44
0.56
1.75
-0.66
1.30
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
SalPa
TPV Tampere
0.92
-0.25
0.77
0.71
5.00
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
-0.50
0.72
0.33
5.00
-0.51
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Orebro Syrianska
Fittja IF
0.84
-0.25
0.78
0.89
3.50
0.74
1.33
0.61
0.00
1.00
0.71
1.50
-0.99
-
14:00
23/05
Rappe
Torns IF
0.83
-0.25
0.82
0.91
3.50
0.73
4.33
0.62
0.00
-0.97
-0.97
1.75
0.68
-
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Isloch Minsk
Vitebsk
-0.78
-0.25
0.60
0.96
2.75
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Widzew Lodz
Piast Gliwice
0.93
-0.25
0.88
0.82
2.25
0.96
2.12
0.65
0.00
-0.81
0.98
1.00
0.77
2.83
0.97
-0.25
0.95
-0.93
2.50
0.82
2.29
-0.81
-0.25
0.69
-0.98
1.00
0.86
2.85
15:30
23/05
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
0.83
-1.00
0.98
0.92
3.00
0.85
1.42
-0.95
-0.50
0.78
0.91
1.25
0.83
1.91
0.88
-1.00
-0.96
0.71
2.75
-0.81
1.52
0.68
-0.25
-0.78
0.98
1.25
0.90
2.05
15:30
23/05
Lech Poznan
Wisla Plock
1.00
-1.75
0.82
0.86
3.25
0.92
1.21
-0.98
-0.75
0.80
0.72
1.25
-0.96
1.61
0.84
-1.50
-0.93
0.91
3.25
0.99
1.29
0.98
-0.75
0.90
-0.89
1.50
0.77
1.68
15:30
23/05
Nieciecza
Lechia Gdansk
0.89
0.75
0.92
0.87
3.25
0.90
4.00
0.96
0.25
0.85
0.73
1.25
-0.96
4.23
0.94
0.75
0.98
0.92
3.25
0.98
3.85
0.99
0.25
0.89
-0.92
1.50
0.79
3.95
15:30
23/05
Gornik Zabrze
Radomiak
0.79
-1.00
-0.96
-0.99
3.00
0.78
1.39
-0.97
-0.50
0.79
0.96
1.25
0.79
1.89
-0.86
-1.25
0.78
0.82
2.75
-0.93
1.50
-0.98
-0.50
0.86
-0.98
1.25
0.86
2.02
15:30
23/05
Legia Warszawa
Motor Lublin
0.81
-1.00
-0.99
0.84
3.00
0.94
1.41
-0.97
-0.50
0.79
0.85
1.25
0.89
1.89
0.85
-1.00
-0.93
0.90
3.00
1.00
1.50
-0.97
-0.50
0.85
0.95
1.25
0.93
2.03
15:30
23/05
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia
0.92
-1.50
0.89
0.86
3.00
0.91
1.24
0.81
-0.50
-0.99
0.87
1.25
0.87
1.68
0.98
-1.50
0.94
0.72
2.75
-0.83
1.32
0.75
-0.50
-0.88
0.90
1.25
0.98
1.75
15:30
23/05
Cracovia Krakow
Korona Kielce
-0.94
-0.50
0.77
0.96
2.25
0.82
1.93
-0.84
-0.25
0.69
-0.89
1.00
0.67
2.65
0.79
-0.25
-0.88
0.97
2.25
0.93
2.12
-0.85
-0.25
0.73
-0.93
1.00
0.81
2.58
15:30
23/05
Pogon Szczecin
GKS Katowice
0.97
0.00
0.84
0.95
3.25
0.83
2.46
0.95
0.00
0.86
0.77
1.25
0.98
2.95
-0.93
0.00
0.84
0.76
3.00
-0.86
2.63
1.00
0.00
0.88
0.82
1.25
-0.94
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Chindia
SSC Farul
0.88
0.75
0.93
0.90
2.25
0.87
5.17
0.93
0.25
0.88
-0.94
1.00
0.71
5.75
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Barcelona W
Lyon W
0.91
-1.25
0.90
0.88
3.50
0.89
1.36
0.92
-0.50
0.89
0.91
1.50
0.83
1.78
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Progreso
Montevideo City Torque
-0.73
0.00
0.55
0.86
2.50
0.94
5.00
-
-
-
-
-
-
-
0.65
0.25
-0.81
0.63
2.75
-0.81
4.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/05
Audax Italiano
Cobresal
0.97
-0.75
0.84
0.85
2.75
0.86
1.64
0.87
-0.25
0.90
-0.98
1.25
0.68
2.18
-0.99
-0.75
0.89
0.79
2.50
-0.92
1.79
0.90
-0.25
0.98
0.77
1.00
-0.92
2.33
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Deportivo Santani
Deportivo Capiata
0.57
0.00
-0.88
0.82
1.50
0.83
1.14
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Celtic (N)
Dunfermline
0.81
-1.25
0.92
0.85
3.25
0.87
1.04
0.68
-0.25
-0.95
-0.99
1.75
0.73
-
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
FC Stockholm Internazionale
Karlbergs
0.83
-0.75
0.97
0.86
4.25
0.92
1.57
-0.94
-0.25
0.72
0.79
2.50
0.91
2.62
0.63
-0.75
-0.79
0.97
3.75
0.85
2.35
0.78
-0.25
-0.94
0.71
1.75
-0.89
6.40
14:00
23/05
FBK Karlstad
Arlanda
-0.99
-0.25
0.79
0.99
2.00
0.79
2.25
0.74
0.00
-0.96
0.97
0.50
0.72
3.86
-0.99
-0.25
0.83
0.86
2.25
0.96
2.14
0.76
0.00
-0.93
0.90
0.75
0.92
3.20
14:00
23/05
IFK Stocksund
Assyriska
0.75
0.00
-0.95
0.95
2.25
0.83
2.32
0.84
0.00
0.94
0.80
0.50
0.90
3.70
0.83
0.25
-0.99
-0.86
2.75
0.68
2.67
-0.96
0.00
0.80
0.70
0.75
-0.88
3.45
14:00
23/05
Skovde
Ariana FC
-0.97
0.25
0.77
0.99
3.25
0.79
8.50
-0.75
0.00
0.53
0.88
1.50
0.82
32.50
14:00
23/05
Utsiktens BK
Trelleborg
-0.96
1.00
0.76
0.89
2.00
0.89
8.00
0.94
0.25
0.84
0.85
0.50
0.85
9.75
0.81
1.50
-0.97
0.97
2.50
0.85
8.60
-0.72
0.25
0.56
0.67
0.75
-0.85
7.40
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Jiskra Usti Nad Orlici
Slovan Liberec II
0.79
0.25
0.92
0.76
3.00
0.92
2.72
-0.97
0.00
0.66
0.78
1.25
0.86
3.22
15:00
23/05
Hodonin
Unicov
0.80
-0.50
0.91
0.89
2.75
0.78
1.72
0.89
-0.25
0.77
-0.95
1.25
0.63
2.29
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
0.80
1.00
0.91
0.83
3.50
0.84
4.50
0.67
0.50
-0.99
0.86
1.50
0.78
4.50
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Kristianstads W
Hammarby IF DFF W
0.85
0.25
0.79
0.69
0.75
0.96
5.50
-
-
-
-
-
-
-
13:00
23/05
Eskilstuna United W
Rosengard W
0.95
0.00
0.65
0.93
3.75
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Atenas
Paysandu FC
0.94
-0.50
0.77
0.76
2.00
0.92
1.86
-0.94
-0.25
0.64
0.71
0.75
0.94
2.61
1.00
-0.50
0.80
-0.93
2.25
0.72
2.00
-0.93
-0.25
0.70
0.74
0.75
-0.96
2.57
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Dornbirn 1913
Altach II
0.84
-1.50
0.87
0.80
3.50
0.88
1.25
0.71
-0.50
0.96
0.84
1.50
0.80
1.64
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
23/05
FC Dender
Lommel
0.80
-0.25
0.91
0.84
2.75
0.83
1.98
-0.89
-0.25
0.61
-0.99
1.25
0.66
2.57
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
23/05
LDU Portoviejo
Vinotinto Ecuador
0.70
0.00
-0.97
0.82
2.00
0.85
2.39
0.70
0.00
0.97
0.75
0.75
0.90
3.22
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Paide Linnameeskond
Flora Tallinn
0.83
0.50
0.87
0.85
2.75
0.82
3.56
0.72
0.25
0.95
-0.98
1.25
0.66
4.12
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
GBK Kokkola
SJK Akatemia II
0.84
-0.25
0.74
0.82
6.50
0.79
-
0.67
0.00
0.87
0.99
4.00
0.70
-
-0.99
0.00
0.79
0.78
5.50
-0.98
1.24
1.00
0.00
0.80
0.97
3.25
0.83
1.06
14:00
23/05
PEPO Lappeenranta
Union Plaani
0.77
-1.50
0.80
0.88
3.25
0.74
1.28
-0.96
-0.50
0.65
0.70
0.75
0.99
-
-0.95
-2.00
0.75
-0.93
4.00
0.72
1.25
0.99
-0.75
0.81
0.80
1.25
1.00
1.69
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda
0.77
-0.50
0.81
0.82
1.00
0.79
1.76
-
-
-
-
-
-
-
14:00
23/05
Aktobe
Kyzylzhar
0.89
-0.50
0.73
0.70
1.50
0.91
1.88
-0.72
-0.25
0.41
-0.81
0.50
0.56
-
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Jerv
Kvik Halden
0.76
-1.00
0.87
0.85
5.50
0.77
1.08
0.90
-0.25
0.72
0.75
3.50
0.95
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Sokol Kleczew
Sandecja Nowy Sacz
0.90
0.25
0.82
0.92
4.00
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Louletano
Oliveira Hospital
0.75
0.00
0.97
0.81
2.00
0.86
2.46
0.74
0.00
0.92
0.74
0.75
0.90
3.33
16:00
23/05
Atletico Malveira
Vitoria Sernache
0.80
0.00
0.91
0.81
2.00
0.86
2.53
0.78
0.00
0.87
0.74
0.75
0.90
3.38
16:00
23/05
Braganca
Vianense
0.82
0.00
0.89
0.90
2.50
0.78
2.44
0.80
0.00
0.85
0.80
1.00
0.84
3.13
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:10
23/05
Al Draih
Al Ula
0.76
-0.25
0.95
0.74
2.75
0.94
1.92
-0.94
-0.25
0.64
0.92
1.25
0.72
2.49
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica
0.77
-0.25
0.91
0.93
4.25
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Maribor
Aluminij
0.79
-0.75
0.91
0.73
3.00
0.96
1.55
0.73
-0.25
0.93
0.76
1.25
0.88
2.05
0.90
-0.75
0.94
0.79
3.00
-0.97
1.68
0.77
-0.25
-0.95
0.84
1.25
0.98
2.03
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Leioa SD
Touring
0.84
-0.25
0.87
0.95
2.25
0.73
2.07
0.54
0.00
-0.81
0.64
0.75
-0.96
2.82
16:00
23/05
CD Pamplona
San Juan
0.73
-0.25
1.00
0.93
2.25
0.75
1.94
-0.89
-0.25
0.60
0.63
0.75
-0.95
2.67
16:00
23/05
Laredo
Escobedo
0.78
-0.25
0.93
0.89
2.50
0.79
1.98
-0.88
-0.25
0.60
0.79
1.00
0.85
2.63
16:00
23/05
Compostela
Racing Club Villalbes
1.00
-1.25
0.72
0.82
2.25
0.85
1.34
0.98
-0.50
0.69
0.97
1.00
0.69
1.91
16:00
23/05
Cristo Atletico
Atletico Palencia 1929
0.89
-0.50
0.81
0.94
2.25
0.74
1.81
-0.99
-0.25
0.68
0.64
0.75
-0.96
2.52
16:00
23/05
Atletico Arteixo
CD Estradense
0.73
0.00
1.00
0.92
2.25
0.76
2.38
0.73
0.00
0.94
0.63
0.75
-0.94
3.13
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
FC Bavois
Chams
0.85
-0.50
0.85
0.83
5.00
0.88
1.06
0.63
0.00
-0.92
0.70
2.75
0.99
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Kleinmunchen BW Linz W
Altach Vorderland W
-0.94
0.00
0.63
0.63
1.75
-0.98
1.29
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Araz PFK
Zira
0.93
0.00
0.69
0.82
2.50
0.75
2.49
0.88
0.00
0.70
0.73
1.00
0.81
3.13
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Sutjeska Foca
FK Romanija Pale
0.85
-1.00
0.75
0.78
2.75
0.79
1.37
0.62
-0.25
1.00
0.95
1.25
0.62
1.88
Giải vô địch Paraense 2 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Uniao Paraense
Izabelense
0.84
0.00
0.79
0.81
4.25
0.79
1.31
-
-
-
-
-
-
-
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/05
Ferroviario Fortaleza U20
Ceara CE U20
0.33
0.25
-0.53
-0.42
0.50
0.22
20.50
-
-
-
-
-
-
-
12:30
23/05
Goias U20
Atletico Cerrado U20
0.59
0.00
-0.89
-0.51
2.50
0.29
5.17
-
-
-
-
-
-
-
13:00
23/05
Nacao U20
Chapecoense U20
0.57
0.25
-0.85
0.67
2.75
0.96
3.94
-
-
-
-
-
-
-
13:00
23/05
Cruzeiro MG U20
Boston City U20
1.00
-0.75
0.66
0.80
4.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Lokomotiv Gorna
CSKA Sofia II
0.91
-0.50
0.71
0.77
2.50
0.80
1.76
0.99
-0.25
0.62
0.69
1.00
0.86
2.37
15:00
23/05
Fratria
Pirin Blagoevgrad
0.79
-1.75
0.81
0.69
2.50
0.89
1.06
0.85
-0.75
0.72
0.62
1.00
0.95
1.47
15:00
23/05
Ludogorets II
Spartak Pleven
0.86
-0.75
0.74
0.75
2.25
0.83
1.52
0.78
-0.25
0.79
0.90
1.00
0.66
2.14
15:00
23/05
FK Minyor Pernik
Dunav 2010
0.80
-0.75
0.80
0.87
2.25
0.71
1.48
0.74
-0.25
0.83
0.58
0.75
1.00
2.11
15:00
23/05
Sevlievo
Chernomorets 1919 Burgas
0.76
0.00
0.85
0.69
2.25
0.89
2.32
0.75
0.00
0.82
0.92
1.00
0.64
3.04
15:00
23/05
Marek
Etar Veliko Tarnovo
0.76
-0.50
0.85
0.80
2.50
0.77
1.63
0.87
-0.25
0.71
0.70
1.00
0.85
2.22
Giải Tercera Division A Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Rodelindo Roman
Imperial Unido
0.71
0.00
0.90
0.74
2.50
0.84
2.20
0.72
0.00
0.86
0.66
1.00
0.90
2.82
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
HNK Rijeka
HNK Gorica
0.72
-0.75
0.92
0.91
2.25
0.70
1.50
0.97
-0.25
0.66
0.79
0.50
0.79
-
14:00
23/05
NK Varazdin
Istra 1961
0.85
-0.25
0.79
0.87
3.00
0.74
1.25
0.59
0.00
-0.93
0.94
1.50
0.65
-
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Dubrava Zagreb
Opatija
0.80
0.00
0.81
0.77
2.25
0.80
2.37
0.78
0.00
0.79
0.92
1.00
0.64
3.08
15:30
23/05
Cibalia
Orijent 1919
0.72
-0.75
0.89
0.73
2.25
0.84
1.43
0.69
-0.25
0.89
0.88
1.00
0.67
2.02
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Grobnican
NK Trnje
0.82
-0.25
0.79
0.69
2.75
0.89
1.93
0.58
0.00
-0.95
0.87
1.25
0.68
2.49
15:30
23/05
Segesta
Hrvatski Dragovoljac
0.79
-1.50
0.82
0.74
3.00
0.84
1.15
0.68
-0.50
0.91
0.75
1.25
0.79
1.57
15:30
23/05
Bjelovar
NK Solin
0.90
-1.00
0.72
0.77
2.75
0.80
1.39
0.64
-0.25
0.96
0.94
1.25
0.63
1.91
Giải hạng Ba Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Jadran Kastel Sucurac
Vodice
0.92
-0.50
0.70
0.79
2.50
0.78
1.77
1.00
-0.25
0.61
0.71
1.00
0.84
2.39
15:30
23/05
Omis
Primorac Biograd Na Moru
0.91
-1.00
0.71
0.72
2.75
0.85
1.40
0.64
-0.25
0.96
0.90
1.25
0.66
1.91
15:30
23/05
HNK Zadar
Neretvanac Opuzen
0.81
-1.25
0.79
0.69
3.00
0.89
1.25
0.82
-0.50
0.76
0.72
1.25
0.82
1.70
Giải Hạng Nhất Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
B36 Torshavn II
Vikingur II
0.75
-0.25
0.85
0.76
3.50
0.81
1.84
-0.99
-0.25
0.61
0.80
1.50
0.74
2.29
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
JIPPO
PK35 Ry
1.00
-0.25
0.67
0.93
1.75
0.69
9.50
-
-
-
-
-
-
-
14:00
23/05
EIF Ekenas
KaPa
0.94
-0.75
0.71
0.81
2.25
0.79
1.65
-0.90
-0.25
0.57
0.74
0.50
0.83
-
Giải Hungary NB I Nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
MTK Budapest W
Gyori ETO W
0.77
0.00
0.83
0.73
2.75
0.85
2.23
0.76
0.00
0.81
0.90
1.25
0.66
2.80
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Grotta
Vestri
0.84
0.00
0.80
0.74
3.25
0.86
1.41
0.80
0.00
0.80
0.79
1.50
0.79
-
0.64
0.25
-0.80
-0.74
3.00
0.56
2.46
0.48
0.25
-0.64
-0.54
1.25
0.36
3.50
14:00
23/05
Volsungur
Fylkir
0.72
1.50
0.93
0.84
2.50
0.76
9.00
0.95
0.25
0.68
0.72
0.50
0.86
-
14:00
23/05
Njardvik
Aegir
0.89
-1.00
0.75
0.75
2.50
0.86
1.46
0.85
-0.25
0.75
0.93
0.75
0.66
-
-0.81
-1.25
0.65
-0.75
3.25
0.57
1.54
-0.86
-0.50
0.70
-0.74
1.25
0.55
2.16
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Knattspyrnufelag Austfjarda
Magni
0.80
-0.75
0.80
0.77
3.50
0.80
1.51
0.72
-0.25
0.85
0.81
1.50
0.74
1.95
15:00
23/05
Dalvik Reynir
Selfoss
0.72
0.50
0.89
0.75
3.00
0.82
3.04
0.65
0.25
0.95
0.75
1.25
0.79
3.44
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Diamond Harbour
Shillong Lajong
0.56
0.00
-0.85
0.98
4.00
0.65
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Sligo Rovers W
Cork W
0.71
-1.00
0.90
0.91
3.00
0.68
1.31
0.92
-0.50
0.67
0.86
1.25
0.69
1.79
16:00
23/05
Peamount W
Shelbourne W
0.85
0.75
0.76
0.85
3.00
0.73
4.23
0.88
0.25
0.70
0.82
1.25
0.72
4.50
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Ashdod U19
0.92
0.00
0.73
0.98
4.25
0.65
8.00
-
-
-
-
-
-
-
Italy Eccellenza
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Gladiator
Matese
0.93
-0.25
0.69
0.71
2.50
0.87
2.07
0.64
0.00
0.96
0.64
1.00
0.93
2.68
Siêu Giải đấu Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Nairobi City Stars
MCF
0.83
0.00
0.81
0.86
0.50
0.75
3.78
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Beitar Riga Mariners
Metta LU
0.76
1.00
0.85
0.89
3.25
0.69
4.57
0.62
0.50
0.99
0.71
1.25
0.84
4.70
15:00
23/05
Leevon Ppk
JFK Ventspils
0.82
-1.25
0.78
0.68
3.00
0.90
1.26
0.82
-0.50
0.75
0.72
1.25
0.83
1.70
Giải hạng Nhì Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
FK Panevezys II
Sirijus Klaipeda
0.79
-1.50
0.81
0.82
3.75
0.75
1.19
0.67
-0.50
0.91
0.72
1.50
0.83
1.56
15:30
23/05
Riteriai II
Sirvena Birzai
0.79
0.00
0.81
0.77
3.50
0.80
2.17
0.78
0.00
0.79
0.81
1.50
0.74
2.61
Cúp FA Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Johor Darul Takzim
Kuching FA
0.90
-0.75
0.74
0.90
1.25
0.72
1.57
-
-
-
-
-
-
-
Giải Botola 2 Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Raja Beni Mellal
MCO Mouloudia Oujda
0.84
-0.25
0.77
0.74
1.75
0.84
2.04
0.50
0.00
-0.83
0.88
0.75
0.67
2.93
15:00
23/05
Chabab Ben Guerir
El Massira
0.65
0.00
0.99
0.81
1.75
0.76
2.34
0.66
0.00
0.93
0.93
0.75
0.63
3.33
15:00
23/05
Chabab Mohammedia
JS Soualem
0.74
0.00
0.87
0.65
1.75
0.94
2.42
0.74
0.00
0.84
0.81
0.75
0.74
3.33
15:00
23/05
KAC Kenitra
Moghreb Tetouan
0.78
-0.25
0.82
0.74
1.75
0.84
1.98
-0.79
-0.25
0.47
0.88
0.75
0.68
2.86
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Yacoub El Mansour
UTS Rabat
0.92
-0.25
0.69
0.68
2.00
0.90
2.11
0.59
0.00
-0.97
0.65
0.75
0.91
2.89
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
Groene Ster
ASWH
0.89
-1.00
0.75
0.81
3.00
0.79
1.06
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
Hoogeveen
Genemuiden
0.67
0.00
1.00
0.74
2.75
0.87
5.17
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
Harkemase Boys
Sportlust 46
0.92
0.00
0.73
0.83
4.75
0.78
1.41
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
AFC Amsterdam
HHC Hardenberg
0.97
-0.25
0.69
0.71
3.75
0.90
12.50
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
Katwijk
Sparta Rotterdam II
0.80
-0.50
0.83
0.68
4.00
0.94
1.75
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
Rijnsburgse Boys
RKAV Volendam
0.83
-1.25
0.81
0.83
5.25
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
Kozakken Boys
Quick Boys
0.92
0.25
0.73
0.70
3.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
De Treffers
Hoek
0.87
-0.50
0.77
0.92
4.00
0.70
1.81
-
-
-
-
-
-
-
13:30
23/05
Koninklijke HFC
Spakenburg
0.71
0.75
0.94
0.75
3.00
0.86
9.75
-0.53
0.00
0.31
-0.22
1.50
0.06
-
Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Vardar Skopje
FK Shkendija
0.93
-1.25
0.69
0.76
2.75
0.82
1.29
0.90
-0.50
0.68
0.93
1.25
0.63
1.77
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Club Yanapuma W
UNSAAC W
0.89
-1.00
0.72
0.70
3.00
0.88
1.41
0.64
-0.25
0.96
0.73
1.25
0.81
1.88
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
San Martin
Union Comercio
0.86
0.00
0.74
0.86
2.25
0.72
2.48
0.83
0.00
0.74
-0.99
1.00
0.58
3.22
Giải hạng Tư Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
BKS Tecza Biskupiec
GKS Pisa Barczewo
0.81
-0.75
0.80
0.85
3.25
0.73
1.51
0.73
-0.25
0.85
0.68
1.25
0.87
1.98
Giải hạng Hai A Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Veles
Tekstilshchik Ivanovo
0.67
-0.25
0.96
0.87
2.25
0.71
1.81
-0.94
-0.25
0.57
0.59
0.75
1.00
2.52
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Slovan Duslo Sala
KFC Komarno II
0.75
-0.75
0.86
0.83
3.25
0.74
1.47
0.69
-0.25
0.89
0.67
1.25
0.88
1.94
15:00
23/05
Malacky
Dunajska Streda II
0.84
-0.75
0.77
0.91
3.00
0.68
1.52
0.75
-0.25
0.82
0.86
1.25
0.69
2.04
15:00
23/05
FK Nove Zamky
Castkovce
0.77
-0.50
0.84
0.79
2.75
0.78
1.64
0.87
-0.25
0.71
0.95
1.25
0.62
2.19
15:00
23/05
Gabcikovo
Galanta
0.71
1.00
0.91
0.72
2.75
0.85
4.70
0.96
0.25
0.64
0.90
1.25
0.66
4.85
15:00
23/05
Banik Prievidza
MSK Senec
0.77
-1.00
0.83
0.87
3.00
0.71
1.34
0.95
-0.50
0.64
0.84
1.25
0.71
1.82
Giải hạng Ba Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Rudar Trbovlje
Dren Vrhnika
0.86
1.00
0.75
0.84
3.25
0.73
5.00
0.67
0.50
0.92
0.69
1.25
0.86
4.85
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/05
Atletico Madrid II
Algeciras
0.90
-0.25
0.71
0.80
2.50
0.77
2.04
0.61
0.00
1.00
0.70
1.00
0.84
2.68
16:30
23/05
SD Tarazona
Sabadell
0.92
-0.25
0.70
0.84
2.00
0.73
2.12
0.58
0.00
-0.95
0.73
0.75
0.81
2.95
16:30
23/05
Sanluqueno
Villarreal II
0.73
1.00
0.88
0.80
2.50
0.77
5.50
0.98
0.25
0.63
0.71
1.00
0.83
5.75
16:30
23/05
Antequera
Juventud Torremolinos
0.87
0.25
0.74
0.86
2.25
0.72
3.22
0.54
0.25
-0.88
0.58
0.75
-0.99
3.94
16:30
23/05
Hercules
Gimnastic Tarragona
0.75
0.75
0.86
0.82
2.25
0.75
4.70
0.79
0.25
0.78
0.97
1.00
0.61
5.35
16:30
23/05
Europa
UD Ibiza
0.78
-1.00
0.83
0.93
2.25
0.66
1.31
-0.96
-0.50
0.59
0.62
0.75
0.96
1.90
16:30
23/05
FC Cartagena
Real Betis II
0.79
-0.25
0.81
0.73
2.50
0.84
1.92
0.55
0.00
-0.90
0.66
1.00
0.90
2.53
16:30
23/05
Barakaldo
Celta Vigo II
0.71
-0.25
0.91
0.73
2.25
0.85
1.85
-0.93
-0.25
0.56
0.87
1.00
0.68
2.52
16:30
23/05
Osasuna II
Merida AD
0.78
-0.50
0.83
0.76
2.50
0.81
1.64
0.88
-0.25
0.70
0.66
1.00
0.90
2.23
16:30
23/05
Sevilla II
Alcorcon
0.68
0.50
0.94
0.78
2.25
0.79
3.38
0.59
0.25
-0.96
0.93
1.00
0.64
4.12
16:30
23/05
Ourense
Tenerife
0.74
-0.25
0.86
0.92
2.25
0.67
1.90
-0.87
-0.25
0.53
0.61
0.75
0.97
2.63
16:30
23/05
Unionistas De Salamanca
Ferrol
0.75
-0.25
0.86
0.79
2.50
0.78
1.88
-0.91
-0.25
0.55
0.70
1.00
0.84
2.51
16:30
23/05
Lugo
CD Arenteiro
0.94
-1.25
0.69
0.75
2.50
0.82
1.28
0.92
-0.50
0.67
0.67
1.00
0.88
1.79
16:30
23/05
CD Guadalajara
Real Madrid II
0.75
0.75
0.86
0.76
2.75
0.81
3.94
0.80
0.25
0.77
0.93
1.25
0.63
4.33
16:30
23/05
Pontevedra
Real Aviles
0.86
-0.75
0.75
0.85
2.50
0.72
1.52
0.77
-0.25
0.80
0.76
1.00
0.78
2.11
16:30
23/05
Cacereno
Talavera
0.91
0.75
0.71
0.80
2.25
0.77
5.50
0.90
0.25
0.68
0.95
1.00
0.62
6.00
16:30
23/05
Arenas Getxo
Zamora
0.71
0.25
0.90
0.84
2.25
0.73
2.82
-0.97
0.00
0.59
0.99
1.00
0.59
3.56
16:30
23/05
Ponferradina
Athletic Bilbao II
0.83
-1.25
0.78
0.82
2.25
0.75
1.21
0.87
-0.50
0.71
0.98
1.00
0.60
1.75
Giải hạng Nhất Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Villarreal W
Valencia W
0.91
0.25
0.71
0.83
2.25
0.75
3.27
0.55
0.25
-0.91
0.98
1.00
0.60
4.00
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Grasshoppers II
Black Stars
0.89
-1.75
0.75
0.75
4.25
0.86
1.65
0.80
-0.50
0.81
0.88
2.00
0.70
-
Giải Landesliga Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Halbturn
FC Deutschkreutz
0.84
-0.25
0.73
0.87
3.00
0.68
1.96
0.58
0.00
0.97
0.81
1.25
0.67
2.50
15:00
23/05
Lebring
Wildon
0.83
-0.25
0.75
0.75
3.25
0.79
1.93
0.59
0.00
0.96
0.60
1.25
0.90
2.41
15:00
23/05
ASK Horitschon
SC Bad Sauerbrunn
0.93
0.00
0.66
0.81
3.25
0.73
2.38
0.86
0.00
0.66
0.64
1.25
0.85
2.85
15:00
23/05
Donau Klagenfurt
Kottmannsdorf
0.82
-1.75
0.76
0.81
3.50
0.74
1.11
0.82
-0.75
0.70
0.81
1.50
0.67
1.48
15:30
23/05
Bleiburg
Dellach Gail
0.68
0.00
0.91
0.68
3.00
0.87
2.08
0.67
0.00
0.84
0.69
1.25
0.79
2.59
16:00
23/05
Klingenbach
Edelserpentin
0.86
-0.50
0.72
0.69
2.50
0.86
1.72
0.93
-0.25
0.61
0.60
1.00
0.90
2.30
16:00
23/05
Grafenstein
ATUS Ferlach
0.85
-1.00
0.72
0.87
3.25
0.68
1.39
0.60
-0.25
0.94
0.67
1.25
0.81
1.85
Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Horovicko
Slavoj Cesky Krumlov
0.82
-0.25
0.76
0.78
3.25
0.76
1.92
0.58
0.00
0.97
0.62
1.25
0.87
2.40
15:00
23/05
Novy Jicin
Cesky Tsin
0.71
-1.25
0.87
0.84
3.25
0.71
1.21
0.73
-0.50
0.78
0.66
1.25
0.82
1.63
15:00
23/05
Holesov
Nove Sady
0.71
-0.75
0.87
0.70
3.00
0.84
1.44
0.65
-0.25
0.87
0.71
1.25
0.77
1.92
15:00
23/05
Breclav
Brumov
0.68
0.50
0.90
0.78
3.00
0.76
2.97
0.60
0.25
0.94
0.75
1.25
0.72
3.44
15:00
23/05
Velka Bites
Sparta Brno
0.83
-0.75
0.75
0.81
3.25
0.73
1.52
0.72
-0.25
0.79
0.64
1.25
0.86
1.99
15:00
23/05
Spartak Sobeslav
Milin
0.75
-2.25
0.82
0.72
3.75
0.82
-
0.82
-1.00
0.69
0.64
1.50
0.85
1.30
15:00
23/05
TJ Petrvald
Bospor Bohumin
0.76
0.50
0.81
0.83
3.25
0.71
3.13
0.66
0.25
0.86
0.65
1.25
0.84
3.50
15:00
23/05
Dobrovice
Zenit Caslav
0.83
2.25
0.74
0.76
3.75
0.78
-
0.70
1.00
0.81
0.67
1.50
0.82
10.00
15:00
23/05
Tempo Praha
Ostrov
0.71
-0.75
0.87
0.77
3.00
0.77
1.44
0.65
-0.25
0.87
0.75
1.25
0.73
1.92
Giải hạng Ba Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
TuPS
Gnistan Ogeli
0.74
-1.00
0.83
0.76
3.50
0.78
1.34
0.87
-0.50
0.65
0.77
1.50
0.71
1.77
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:25
23/05
Al Nahda Oman
Al Shabab Oman
0.65
0.00
0.95
0.83
2.50
0.71
2.14
0.65
0.00
0.88
0.72
1.00
0.76
2.79
15:25
23/05
Al Rustaq
Oman FC
0.72
0.50
0.86
0.80
2.50
0.74
3.38
0.60
0.25
0.94
0.70
1.00
0.79
3.94
15:25
23/05
Saham
Al Nasr Oman
0.80
0.50
0.77
0.74
2.50
0.80
3.56
0.66
0.25
0.86
0.65
1.00
0.84
4.12
15:25
23/05
Samail
Bahla
0.70
0.50
0.88
0.68
2.50
0.87
3.22
0.60
0.25
0.95
0.59
1.00
0.91
3.70
15:25
23/05
Dhofar
Al Khaburah
0.62
0.00
0.99
0.66
2.00
0.90
2.19
0.63
0.00
0.91
0.61
0.75
0.89
2.97
15:25
23/05
Sur
Sohar
0.68
0.00
0.91
0.78
2.50
0.76
2.17
0.67
0.00
0.85
0.68
1.00
0.80
2.81
15:25
23/05
Al Seeb
Ibri
0.78
-1.50
0.79
0.69
3.00
0.85
1.15
0.66
-0.50
0.86
0.71
1.25
0.76
1.56
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Olimpia Elblag
Znicz Biala Piska
0.79
-2.00
0.78
0.80
3.50
0.75
1.04
0.66
-0.75
0.85
0.80
1.50
0.68
1.38
15:00
23/05
Belchatow
Jagiellonia Bialystok II
0.80
-0.25
0.77
0.78
3.00
0.76
1.91
0.56
0.00
-0.99
0.76
1.25
0.72
2.44
15:00
23/05
Chelmianka Chelm
Naprzod Jedrzejow
0.85
-2.00
0.73
0.82
3.50
0.72
1.05
0.70
-0.75
0.82
0.82
1.50
0.67
1.40
15:00
23/05
Pawlowice Slaskie
Sleza Wroclaw
0.80
0.75
0.77
0.72
3.00
0.82
3.94
0.82
0.25
0.69
0.72
1.25
0.76
4.23
15:00
23/05
Star Starachowice
Podlasie Biala Podlaska
0.88
-0.50
0.70
0.88
3.00
0.67
1.74
0.93
-0.25
0.61
0.82
1.25
0.67
2.28
15:30
23/05
Stal Krasnik
Swidniczanka Swidnik Maly
0.84
-1.50
0.73
0.77
3.25
0.77
1.18
0.69
-0.50
0.83
0.62
1.25
0.88
1.59
16:00
23/05
Zabkovia Zabki
Wikielec
0.84
0.00
0.73
0.82
3.00
0.73
2.30
0.79
0.00
0.72
0.78
1.25
0.70
2.83
Giải hạng Nhì Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Jesenice
Dravinja
0.69
0.50
0.89
0.73
3.00
0.81
2.96
0.60
0.25
0.94
0.73
1.25
0.75
3.38
15:00
23/05
Tabor Sezana
Rudar Velenje
0.73
-0.25
0.85
0.80
2.75
0.74
1.84
-0.97
-0.25
0.54
0.94
1.25
0.57
2.42
15:00
23/05
Jadran Dekani
NK Krka
0.73
0.00
0.85
0.84
3.00
0.70
2.16
0.71
0.00
0.80
0.79
1.25
0.69
2.70
15:00
23/05
Krsko
ND Gorica
0.76
0.50
0.81
0.74
2.75
0.80
3.33
0.65
0.25
0.88
0.89
1.25
0.61
3.78
Giải Vô địch Nữ Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
TUT W
City Lads FC W
0.76
-0.50
0.81
0.86
2.50
0.69
1.63
0.86
-0.25
0.66
0.75
1.00
0.73
2.24
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
23/05
Brunei (S)
Cambodia (S)
0.55
0.25
-0.76
0.76
1.50
0.95
10.00
-
-
-
-
-
-
-
14:15
23/05
Singapore (S)
Myanmar (S)
0.86
0.00
0.85
0.82
0.50
0.88
4.12
-
-
-
-
-
-
-